學華語Kaori Dict

落拓不羈

giản thể: 落拓不羁

luòtuò

ㄌㄨㄛˋ ㄊㄨㄛˋ ㄅㄨˋ ㄐㄧ

LẠC THÁC BẤT KY

  1. 1.Lạc thoại bất kinh — (idiom) bất tuân thủ quy tắc; tự do phóng khoáng; tinh thần tự do

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

落拓不羁 nghĩa là gì? · Kaori Dict