例句Câu ví dụ
- 1
他是葡萄牙人。
tā shì Pútáoyárén。
Anh ấy là người Bồ Đào Nha
- 2
她是葡萄牙人。
tā shì Pútáoyárén。
Cô ấy là người Bồ Đào Nha
- 3
你是葡萄牙人,對吧?
nǐ shì Pútáoyárén, duì ba?
Anh/chị là người Bồ Đào Nha, đúng không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 牙NHA (牙) – răng: Chiếc răng nanh cong móc vào nhau — RĂNG sắc nhọn, NHA khoa là chuyện cái răng.
