學華語Kaori Dict

葡萄牙人

táorén

ㄆㄨˊ ㄊㄠˊ ㄧㄚˊ ㄖㄣˊ

BỒ ĐÀO NHA NHÂN

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是葡萄牙人。

    tā shì Pútáoyárén。

    Anh ấy là người Bồ Đào Nha

  • 2

    她是葡萄牙人。

    tā shì Pútáoyárén。

    Cô ấy là người Bồ Đào Nha

  • 3

    你是葡萄牙人,對吧?

    nǐ shì Pútáoyárén, duì ba?

    Anh/chị là người Bồ Đào Nha, đúng không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • NHA (牙) – răng: Chiếc răng nanh cong móc vào nhau — RĂNG sắc nhọn, NHA khoa là chuyện cái răng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

葡萄牙人 nghĩa là gì? · Kaori Dict