葬玉埋香
zàngyùmáixiāng
[ㄗㄤˋ ㄩˋ ㄇㄞˊ ㄒㄧㄤ]
TÁNG NGỌC MAI HƯƠNG
- 1.nghĩa đen: chôn ngọc và mai táng hương (thành ngữ); đám tang cho một người đẹp

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 玉NGỌC (玉) – ngọc: Viên đá quý (丶 chủ) giắt bên đai của vua (王 vương) — vua đi đâu cũng mang NGỌC quý.
- 香HƯƠNG (香) – thơm: Lúa chín (禾) phơi dưới nắng (日) — mùi cơm mới bốc THƠM lừng, HƯƠNG thơm ngào ngạt.