- 1.món couscous

例句Câu ví dụ
- 1
蒸粗麥粉是我最喜歡的阿爾及利亞菜。
zhēngcūmàifěn shì wǒ zuì xǐhuan de Āěrjílìyà cài。
Couscous là món ăn ưa thích của tôi từ Algeria.

蒸粗麥粉是我最喜歡的阿爾及利亞菜。
zhēngcūmàifěn shì wǒ zuì xǐhuan de Āěrjílìyà cài。
Couscous là món ăn ưa thích của tôi từ Algeria.