學華語Kaori Dict

蓬萊仙境

giản thể: 蓬莱仙境

péngláixiānjìng

ㄆㄥˊ ㄌㄞˊ ㄒㄧㄢ ㄐㄧㄥˋ

BỒNG LAI TIÊN CẢNH

  1. 1.Bành Lai, đảo của tiên nhân
  2. 2.chốn bồng lai tiên cảnh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẢNH (境) – vùng/cảnh: Dải đất (土) chạy đến tận cùng (竟) — hết đất là biên giới, khung CẢNH, hoàn CẢNH nơi mình đứng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蓬莱仙境 nghĩa là gì? · Kaori Dict