學華語Kaori Dict

薩哈羅夫獎

giản thể: 萨哈罗夫奖

luójiǎng

ㄙㄚˋ ㄏㄚˇ ㄌㄨㄛˊ ㄈㄨ ㄐㄧㄤˇ

TÁT HA LA PHU TƯỞNG

  1. 1.Giải thưởng Sakharov cho Tự do Tư tưởng (trao bởi EU từ năm 1988)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

薩哈羅夫獎 nghĩa là gì? · Kaori Dict