學華語Kaori Dict

薩拉曼卡

giản thể: 萨拉曼卡

màn

ㄙㄚˋ ㄌㄚ ㄇㄢˋ ㄎㄚˇ

TÁT LẠP MẠN CA

例句Câu ví dụ

  • 1

    其他同學他們現在還在薩拉曼卡嗎?

    qítā tóngxué tāmen xiànzài hái zài Sàlāmànkǎ ma?

    Các bạn khác họ hiện tại vẫn đang ở Salamanca sao?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

薩拉曼卡 nghĩa là gì? · Kaori Dict