學華語Kaori Dict

虛擬專用網絡

giản thể: 虚拟专用网络

zhuānyòngwǎngluò

ㄒㄩ ㄋㄧˇ ㄓㄨㄢ ㄩㄥˋ ㄨㄤˇ ㄌㄨㄛˋ

HƯ NGHĨ CHUYÊN DỤNG VÕNG LẠC

  1. 1.mạng riêng ảo (VPN)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

虛擬專用網絡 nghĩa là gì? · Kaori Dict