學華語Kaori Dict

蚍蜉撼大樹

giản thể: 蚍蜉撼大树

hànshù

ㄆㄧˊ ㄈㄨˊ ㄏㄢˋ ㄉㄚˋ ㄕㄨˋ

TỲ PHÙ HÁM ĐẠI THỤ

  1. 1.nghĩa đen: kiến muốn lay cây đại thụ (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: đánh giá quá cao sức mạnh của bản thân
  3. 3.cũng viết là 蚍蜉撼樹|蚍蜉撼树[pi2 fu2 han4 shu4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蚍蜉撼大树 nghĩa là gì? · Kaori Dict