- 1.Crayon Shin-chan (クレヨンしんちゃん), loạt manga và anime Nhật Bản nổi tiếng ở Trung Quốc
Cách đọc khác:LàbǐXiǎoXīn — Crayon Shin-chan, truyện tranh và phim hoạt hình

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
- 新TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.