血債要用血來還
giản thể: 血债要用血来还
xuèzhàiyàoyòngxuèláihuán
[ㄒㄩㄝˋ ㄓㄞˋ ㄧㄠˋ ㄩㄥˋ ㄒㄩㄝˋ ㄌㄞˊ ㄏㄨㄢˊ]
HUYẾT TRÁI YẾU DỤNG HUYẾT LAI HOÀN
- 1.Món nợ máu phải trả bằng máu.
- 2.Máu phải trả bằng máu.

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.
- 血HUYẾT (血) – máu: Giọt (丿 phiệt) rơi tõm vào chiếc bát (皿 mãnh) — bát MÁU tế lễ thời xưa, nhiệt HUYẾT sục sôi.
- 要YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.
- 還HOÀN (還) – vẫn, trả lại: Đi hết con đường (辶 sước) vòng tròn rồi VẪN quay về chốn cũ — HOÀN trả, trở lại.