血流漂杵
xuèliúpiāochǔ
[ㄒㄩㄝˋ ㄌㄧㄡˊ ㄆㄧㄠ ㄔㄨˇ]
HUYẾT LƯU PHIÊU XỬ
- 1.máu chảy đủ để trôi chày giã (thành ngữ); sông máu
- 2.tắm máu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.
- 漂PHIÊU (漂) – trôi nổi: Tấm vé (票) rơi xuống nước (氵) trôi lững lờ — PHIÊU dạt theo dòng; con gái xinh thì 'piào' liàng — đẹp trôi tim người.
- 血HUYẾT (血) – máu: Giọt (丿 phiệt) rơi tõm vào chiếc bát (皿 mãnh) — bát MÁU tế lễ thời xưa, nhiệt HUYẾT sục sôi.