學華語Kaori Dict

行萬里路,讀萬卷書

giản thể: 行万里路,读万卷书

xíngwànlǐlù,dúwànjuànshū

[ㄒㄧㄥˊ ㄨㄢˋ ㄌㄧˇ ㄌㄨˋ ㄉㄨˊ ㄨㄢˋ ㄐㄩㄢˋ ㄕㄨ]

HÀNH MẶC LÝ LỘ , ĐỘC MẶC CUỐN THƯ

  1. 1.Kiến thức đến từ sách vở và kinh nghiệm thế giới. (thành ngữ)
  2. 2.Học hết sức và làm hết mình.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 書THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.
  • 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.
  • 路LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.
  • 里LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

行万里路,读万卷书 nghĩa là gì? · Kaori Dict