衍生工具
yǎnshēnggōngjù
[ㄧㄢˇ ㄕㄥ ㄍㄨㄥ ㄐㄩˋ]
DIỄN SINH CÔNG CỤ
- 1.công cụ phái sinh (tài chính)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.