學華語Kaori Dict

襟懷坦白

giản thể: 襟怀坦白

jīnhuáitǎnbái

ㄐㄧㄣ ㄏㄨㄞˊ ㄊㄢˇ ㄅㄞˊ

KHÂM HOÀI THẢN BẠCH

  1. 1.cởi mở và thẳng thắn (thành ngữ); không giấu giếm gì
  2. 2.ngây thơ
  3. 3.chân thành
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.không ích kỷ
  2. 5.khoan dung
  3. 6.tư tưởng rộng rãi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

襟怀坦白 nghĩa là gì? · Kaori Dict