- 1.nước đổ khó thu hồi (thành ngữ)
- 2.khóc cũng vô ích khi sữa đã đổ
- 3.chuyện gì đã làm rồi thì không thể đảo ngược
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.thương tổn đã xảy ra
- 5.đã ly hôn thì không thể tái hợp

例句Câu ví dụ
- 1
覆水難收。
fùshuǐnánshōu。
Nước đã đổ không thể thu lại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 收THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
- 難NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.