學華語Kaori Dict

覆水難收

giản thể: 覆水难收

shuǐnánshōu

ㄈㄨˋ ㄕㄨㄟˇ ㄋㄢˊ ㄕㄡ

PHÚC THUỶ NAN THU

  1. 1.nước đổ khó thu hồi (thành ngữ)
  2. 2.khóc cũng vô ích khi sữa đã đổ
  3. 3.chuyện gì đã làm rồi thì không thể đảo ngược
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.thương tổn đã xảy ra
  2. 5.đã ly hôn thì không thể tái hợp

例句Câu ví dụ

  • 1

    覆水難收。

    fùshuǐnánshōu。

    Nước đã đổ không thể thu lại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.
  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
  • NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

覆水难收 nghĩa là gì? · Kaori Dict