見人說人話,見鬼說鬼話
giản thể: 见人说人话,见鬼说鬼话
jiànrénshuōrénhuà,jiànguǐshuōguǐhuà
[ㄐㄧㄢˋ ㄖㄣˊ ㄕㄨㄛ ㄖㄣˊ ㄏㄨㄚˋ ㄐㄧㄢˋ ㄍㄨㄟˇ ㄕㄨㄛ ㄍㄨㄟˇ ㄏㄨㄚˋ]
KIẾN NHÂN THUYẾT NHÂN THOẠI , KIẾN QUỶ ? QUỶ THOẠI
- 1.(ví dụ) thích ứng; có thể đối phó với nhiều loại người và tình huống khác nhau
- 2.(mang tính miệt thị) không chân thành; hai mặt

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 見KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.
- 話THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.
- 說THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.