學華語Kaori Dict

giản thể:

jiào

ㄐㄧㄠˋ

GIÁO

HSK 6N
  1. 1.một giấc ngủ ngắn
  2. 2.một giấc ngủ
  3. 3.LT:場|场[chang2]

Cách đọc khác:juécảm thấy

例句Câu ví dụ

  • 1

    他睡了一覺。

    tā shuì le yī jiào

    Anh ấy ngủ một giấc

  • 2

    我想睡覺。

    wǒ xiǎngshuì jiào。

    Tôi muốn ngủ

  • 3

    我想睡點覺。

    wǒ xiǎngshuì diǎn jiào。

    Tôi muốn ngủ một chút

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIÁC (覺) – cảm thấy; tỉnh: Hai tay vén rèm trên mái, mắt mở to nhìn thấy (見 kiến) — chợt tỉnh GIẤC, cảm GIÁC ùa về.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

覺 nghĩa là gì? · Kaori Dict