- 1.một giấc ngủ ngắn
- 2.một giấc ngủ
- 3.LT:場|场[chang2]
Cách đọc khác:jué — cảm thấy

例句Câu ví dụ
- 1
他睡了一覺。
tā shuì le yī jiào
Anh ấy ngủ một giấc
- 2
我想睡覺。
wǒ xiǎngshuì jiào。
Tôi muốn ngủ
- 3
我想睡點覺。
wǒ xiǎngshuì diǎn jiào。
Tôi muốn ngủ một chút
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 覺GIÁC (覺) – cảm thấy; tỉnh: Hai tay vén rèm trên mái, mắt mở to nhìn thấy (見 kiến) — chợt tỉnh GIẤC, cảm GIÁC ùa về.