- 1.ý kiến
- 2.quan điểm
- 3.hiểu biết

例句Câu ví dụ
- 1
每個孩子都有自己的見解。
měigè háizi dōu yǒu zìjǐ de jiànjiě。
Mỗi đứa trẻ đều có ý kiến riêng của mình
- 2
我知道你是個有見解的人。
wǒ zhīdào nǐ shì gě yǒu jiànjiě de rén。
Tôi biết bạn là một người có suy nghĩ sâu sắc.
- 3
應該做什麼,我和他的見解不同。
yīnggāi zuò shénme, wǒ hé tā de jiànjiě bùtóng。
Tôi có quan điểm khác với anh ấy về điều nên làm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 見KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.
- 解GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.