學華語Kaori Dict

見解

giản thể: 见解

jiànjiě

ㄐㄧㄢˋ ㄐㄧㄝˇ

KIẾN GIẢI

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.ý kiến
  2. 2.quan điểm
  3. 3.hiểu biết

例句Câu ví dụ

  • 1

    每個孩子都有自己的見解。

    měigè háizi dōu yǒu zìjǐ de jiànjiě。

    Mỗi đứa trẻ đều có ý kiến riêng của mình

  • 2

    我知道你是個有見解的人。

    wǒ zhīdào nǐ shì gě yǒu jiànjiě de rén。

    Tôi biết bạn là một người có suy nghĩ sâu sắc.

  • 3

    應該做什麼,我和他的見解不同。

    yīnggāi zuò shénme, wǒ hé tā de jiànjiě bùtóng。

    Tôi có quan điểm khác với anh ấy về điều nên làm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.
  • GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

见解 nghĩa là gì? · Kaori Dict