學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
觀禮
觀禮
giản thể:
观礼
guān
lǐ
[ㄍㄨㄢ ㄌㄧˇ]
QUAN LỄ
1.
tham dự lễ nghi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
禮物
lǐwù
quà; món quà
參觀
cānguān
tham quan
觀點
guāndiǎn
quan điểm
觀眾
guānzhòng
khán giả; thính giả; khách tham quan (một triển lãm, v.v.)
觀念
guānniàn
khái niệm
觀察
guānchá
quan sát; theo dõi; khảo sát
樂觀
lèguān
lạc quan; đầy hy vọng
客觀
kèguān
khách quan
逐字解
Từng chữ trong từ
觀
quan, quán
nhìn, quan sát, chiêm ngưỡng
禮
lễ
thuần phong mỹ tục
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
管理
guǎnlǐ
giám sát
慣例
guànlì
quy ước
官吏
guānlì
quan liêu
冠禮
guànlǐ
lễ đội mũ, một nghi lễ thành niên của Nho giáo dành cho nam giới có từ thời Tiền Tần, được thực hiện khi một cậu bé đạt đến tuổi 20, bao gồm nghi thức đội mũ lên đầu chàng trai
記憶技巧
Mẹo nhớ
禮
LỄ (禮) – lễ nghĩa: Bày mâm cỗ đầy (豊) trước bàn thờ thần (礻) — cúng bái đúng phép tắc, giữ LỄ nghi.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
观礼 nghĩa là gì? · Kaori Dict