學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
觀象臺
觀象臺
giản thể:
观象台
guān
xiàng
tái
[ㄍㄨㄢ ㄒㄧㄤˋ ㄊㄞˊ]
QUAN TƯỢNG ĐÀI
1.
đài thiên văn
2.
bệ quan sát
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
台
tái
biến thể của 臺|台[tai2]
參觀
cānguān
tham quan
觀點
guāndiǎn
quan điểm
觀眾
guānzhòng
khán giả; thính giả; khách tham quan (một triển lãm, v.v.)
現象
xiànxiàng
hiện tượng
觀念
guānniàn
khái niệm
印象
yìnxiàng
ấn tượng (điều gì đó lưu lại trong tâm trí)
觀察
guānchá
quan sát; theo dõi; khảo sát
逐字解
Từng chữ trong từ
觀
quan, quán
nhìn, quan sát, chiêm ngưỡng
象
tượng
sư tử
臺
đài
tháp, nơi canh giữ
記憶技巧
Mẹo nhớ
臺
ĐÀI (臺) – đài cao: Tháp nhiều tầng: nóc tốt lành (吉 cát), mái che (冖 mịch), khách đến tận nơi (至 chí) — lên ĐÀI cao ngắm cảnh, chữ đầy đủ của Đài Loan.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
观象台 nghĩa là gì? · Kaori Dict