學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
解職
解職
giản thể:
解职
jiě
zhí
[ㄐㄧㄝˇ ㄓˊ]
GIẢI CHỨC
1.
cách chức
2.
đuổi việc
3.
loại ra khỏi chức vụ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
了解
liǎojiě
hiểu
解決
jiějué
giải quyết; xử lý; giải quyết (một vấn đề)
職業
zhíyè
nghề nghiệp; chuyên nghiệp; công việc
理解
lǐjiě
lĩnh hội; hiểu
解釋
jiěshì
giải thích
解開
jiěkāi
tháo ra
緩解
huǎnjiě
mang lại sự nhẹ nhõm
職工
zhígōng
nhân viên; cán bộ nhân viên; công nhân
逐字解
Từng chữ trong từ
解
giải
giải
職
chức
nghĩa vụ, nghề nghiệp
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
截止
jiézhǐ
đóng
截至
jiézhì
tính đến (một thời gian)
戒指
jièzhi
nhẫn (đeo tay)
節制
jiézhì
kiểm soát
介質
jièzhì
môi trường
借指
jièzhǐ
chỉ đến
記憶技巧
Mẹo nhớ
解
GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
解職 nghĩa là gì? · Kaori Dict