例句Câu ví dụ
- 1
在商言商。
zài Shāng yán Shāng。
Tài chính là tài chính
- 2
他會說五國語言。
tā huì shuō wǔ Guóyǔ yán。
Anh ấy có thể nói năm ngôn ngữ
- 3
這本書不是語言學。
zhè běn shū bùshì yǔyánxué。
Cuốn sách này không phải là ngôn ngữ học
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.
