學華語Kaori Dict

yán

ㄧㄢˊ

NGÔN

  1. 1.từ
  2. 2.ngôn từ
  3. 3.nói
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.trò chuyện

例句Câu ví dụ

  • 1

    在商言商。

    zài Shāng yán Shāng。

    Tài chính là tài chính

  • 2

    他會說五國語言。

    tā huì shuō wǔ Guóyǔ yán。

    Anh ấy có thể nói năm ngôn ngữ

  • 3

    這本書不是語言學。

    zhè běn shū bùshì yǔyánxué。

    Cuốn sách này không phải là ngôn ngữ học

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

言 nghĩa là gì? · Kaori Dict