- 1.nhà thiết kế
- 2.kiến trúc sư

例句Câu ví dụ
- 1
設計師提出了新的創意。
shè jì shī tí chū le xīn de chuàng yì
Thiết kế đã đề xuất một ý tưởng mới
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 師SƯ (師) – thầy: Lá cờ chỉ huy cắm giữa doanh trại nghìn quân — người cầm cờ dẫn dắt là THẦY, là SƯ phụ.
- 計KẾ (計) – tính toán: Lời nói (言) đếm đến mười (十) — tính đi tính lại, KẾ toán, bày mưu KẾ.