學華語Kaori Dict

設計師

giản thể: 设计师

shèshī

ㄕㄜˋ ㄐㄧˋ ㄕ

THIẾT KẾ SƯ

HSK 6N
  1. 1.nhà thiết kế
  2. 2.kiến trúc sư

例句Câu ví dụ

  • 1

    設計師提出了新的創意。

    shè jì shī tí chū le xīn de chuàng yì

    Thiết kế đã đề xuất một ý tưởng mới

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SƯ (師) – thầy: Lá cờ chỉ huy cắm giữa doanh trại nghìn quân — người cầm cờ dẫn dắt là THẦY, là SƯ phụ.
  • KẾ (計) – tính toán: Lời nói (言) đếm đến mười (十) — tính đi tính lại, KẾ toán, bày mưu KẾ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

设计师 nghĩa là gì? · Kaori Dict