學華語Kaori Dict

評價量規

giản thể: 评价量规

píngjiàliángguī

ㄆㄧㄥˊ ㄐㄧㄚˋ ㄌㄧㄤˊ ㄍㄨㄟ

BÌNH GIÁ LƯỢNG QUY

  1. 1.hướng dẫn chấm điểm (tức là một hướng dẫn liệt kê tiêu chí cụ thể để chấm điểm)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

評價量規 nghĩa là gì? · Kaori Dict