學華語Kaori Dict

說不出

giản thể: 说不出

shuōbuchū

ㄕㄨㄛ ㄅㄨ˙ ㄔㄨ

THUYẾT BẤT XUẤT

例句Câu ví dụ

  • 1

    我說不出我的感覺。

    wǒ shuōbuchū wǒ de gǎnjué。

    Tôi không thể diễn tả cảm giác của mình

  • 2

    要是知道的話,可能還是說不出來。

    yàoshi zhīdào dehuà, kěnéng háishi shuōbuchū lái。

    Nếu biết thì có lẽ vẫn nói không nên nói.

  • 3

    湯姆嚇得說不出話。

    Tāngmǔ xià de shuōbuchū huà。

    Tom sợ hãi đến mức không nói được gì

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

說不出 nghĩa là gì? · Kaori Dict