例句Câu ví dụ
- 1
我說不出我的感覺。
wǒ shuōbuchū wǒ de gǎnjué。
Tôi không thể diễn tả cảm giác của mình
- 2
要是知道的話,可能還是說不出來。
yàoshi zhīdào dehuà, kěnéng háishi shuōbuchū lái。
Nếu biết thì có lẽ vẫn nói không nên nói.
- 3
湯姆嚇得說不出話。
Tāngmǔ xià de shuōbuchū huà。
Tom sợ hãi đến mức không nói được gì
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 說THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.
