學華語Kaori Dict

說不準

giản thể: 说不准

shuōzhǔn

ㄕㄨㄛ ㄅㄨˋ ㄓㄨㄣˇ

THUYẾT BẤT CHUẨN

  1. 1.không thể nói
  2. 2.không thể nói chính xác

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆說不準他自己什麼時候回來。

    Tāngmǔ shuōbùzhǔn tā zìjǐ shénmeshíhou huílai。

    Tom không biết chính xác mình sẽ khi nào trở lại

  • 2

    父親對我說不準獨自一人去外國。

    fùqīn duì wǒ shuōbùzhǔn dúzì yī rén qù wàiguó。

    Bố tôi nói tôi không được đi một mình ra nước ngoài

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • CHUẨN (準) – chuẩn xác: Mặt nước sông Hoài (淮) phẳng lặng làm thước, thêm vạch mười (十) — đo đâu đúng đấy, tiêu CHUẨN, CHUẨN luôn!
  • THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

說不準 nghĩa là gì? · Kaori Dict