- 1.không thể nói
- 2.không thể nói chính xác

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆說不準他自己什麼時候回來。
Tāngmǔ shuōbùzhǔn tā zìjǐ shénmeshíhou huílai。
Tom không biết chính xác mình sẽ khi nào trở lại
- 2
父親對我說不準獨自一人去外國。
fùqīn duì wǒ shuōbùzhǔn dúzì yī rén qù wàiguó。
Bố tôi nói tôi không được đi một mình ra nước ngoài
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 準CHUẨN (準) – chuẩn xác: Mặt nước sông Hoài (淮) phẳng lặng làm thước, thêm vạch mười (十) — đo đâu đúng đấy, tiêu CHUẨN, CHUẨN luôn!
- 說THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.