- 1.người Normandy

例句Câu ví dụ
- 1
諾曼底人在1066年占領了英國。
Nuòmàndǐrén zài 1 0 6 6 nián zhànlǐng le Yīngguó。
Người Normandy chiếm đóng Anh vào năm 1066
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 底ĐỂ (để) – đáy: Dưới mái hiên (广) cúi sát nền (氐) tìm đồ rơi — chạm tận ĐÁY, triệt ĐỂ, đáy lòng.