學華語Kaori Dict

諾曼底人

giản thể: 诺曼底人

Nuòmànrén

ㄋㄨㄛˋ ㄇㄢˋ ㄉㄧˇ ㄖㄣˊ

NẶC MẠN ĐỂ NHÂN

例句Câu ví dụ

  • 1

    諾曼底人在1066年占領了英國。

    Nuòmàndǐrén zài 1 0 6 6 nián zhànlǐng le Yīngguó。

    Người Normandy chiếm đóng Anh vào năm 1066

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • ĐỂ (để) – đáy: Dưới mái hiên (广) cúi sát nền (氐) tìm đồ rơi — chạm tận ĐÁY, triệt ĐỂ, đáy lòng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

诺曼底人 nghĩa là gì? · Kaori Dict