學華語Kaori Dict

計算機科學

giản thể: 计算机科学

suànxué

ㄐㄧˋ ㄙㄨㄢˋ ㄐㄧ ㄎㄜ ㄒㄩㄝˊ

KẾ TOÁN CƠ KHOA HỌC

例句Câu ví dụ

  • 1

    我在學習計算機科學。

    wǒ zài xuéxí jìsuànjīkēxué。

    Tôi đang học khoa học máy tính

  • 2

    我是杜宇,是一名來自齊魯工業大學(山東省科學院)計算機科學與技術學部的學生。

    wǒ shì dùyǔ, shì yī míng láizì Qílǔ gōngyèdàxué ( ShāndōngShěng kēxuéyuàn ) jìsuànjīkēxué yǔ jìshù xué bù de xuésheng。

    Tôi là Du Yu, một sinh viên thuộc Khoa Công nghệ Thông tin, Trường Đại học Công nghệ Qilu (Viện Khoa học Sơn Đông)

  • 3

    計算機科學是一門奇特的學科。

    jìsuànjīkēxué shì yī mén qítè de xuékē。

    Khoa học máy tính là một ngành học kỳ lạ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
  • CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
  • TOÁN (算) – tính: Hai tay nâng bàn tính bằng tre (⺮ trúc) gảy lách cách — TÍNH toán từng con số, làm TOÁN.
  • KẾ (計) – tính toán: Lời nói (言) đếm đến mười (十) — tính đi tính lại, KẾ toán, bày mưu KẾ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

计算机科学 nghĩa là gì? · Kaori Dict