學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄐㄧˋ

HSK 1TOCFL 4V
  1. 1.ghi chép
  2. 2.ghi lại
  3. 3.ghi nhớ
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.nhớ
  2. 5.dấu hiệu
  3. 6.ký hiệu
  4. 7.lượng từ cho đòn đánh, cú đá, phát bắn

例句Câu ví dụ

  • 1

    我在課堂上記筆記。

    wǒ zài kè táng shàng jì bǐ jì

    Tôi đang ghi chú trong lớp

  • 2

    他拿出筆記本記生詞。

    tā ná chū bǐ jì běn jì shēng cí

    Anh ấy lấy sổ tay ra ghi từ mới

  • 3

    我把網址記在本子上。

    wǒ bǎ wǎng zhǐ jì zài běn zi shàng

    Tôi ghi địa chỉ trang web vào sổ tay

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

记 nghĩa là gì? · Kaori Dict