學華語Kaori Dict

記性

giản thể: 记性

xing

ㄐㄧˋ ㄒㄧㄥ˙

KÝ TÍNH

TOCFL 7
  1. 1.trí nhớ (khả năng lưu giữ thông tin)

例句Câu ví dụ

  • 1

    你的記性很好。

    nǐ de jìxing hěn hǎo。

    Sức nhớ của anh rất tốt

  • 2

    您記性不太好。

    nín jìxing bùtàihǎo。

    Bạn nhớ kém

  • 3

    我的記性怎麼這麼差,總是忘東忘西的!

    wǒ de jìxing zěnme zhème chà, zǒngshì wàng dōng wàng xī de!

    Tại sao trí nhớ của tôi lại tệ thế, luôn quên này quên nọ!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

记性 nghĩa là gì? · Kaori Dict