學華語Kaori Dict

giản thể:

shè

ㄕㄜˋ

THIẾT

HSK 7-9V
  1. 1.thiết lập; đặt vào vị trí
  2. 2.(toán học) cho; giả sử; nếu

例句Câu ví dụ

  • 1

    我知道怎麼設陷阱。

    wǒ zhīdào zěnme shè xiànjǐng。

    Tôi biết cách đặt bẫy.

  • 2

    我們設了個陷阱來抓狐狸。

    wǒmen shè le gě xiànjǐng lái zhuā húli。

    Chúng tôi đã đặt một cái bẫy để bắt cáo.

  • 3

    不,這樣不對。應該設α等於β。

    bù, zhèyàng bùduì。 yīnggāi shè α děngyú β。

    Không, như vậy là sai. Nên đặt α bằng β

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

设 nghĩa là gì? · Kaori Dict