學華語Kaori Dict

設想

giản thể: 设想

shèxiǎng

ㄕㄜˋ ㄒㄧㄤˇ

THIẾT TƯỞNG

HSK 5TOCFL 6V/N
  1. 1.tưởng tượng
  2. 2.giả định
  3. 3.hình dung
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.kế hoạch dự kiến
  2. 5.cân nhắc cho

例句Câu ví dụ

  • 1

    他有一個大膽的設想。

    tā yǒu yī ge dà dǎn de shè xiǎng

    Anh ấy có một ý tưởng dũng cảm

  • 2

    我有一個設想。

    wǒ yǒu yīge shèxiǎng。

    Tôi có một ý tưởng.

  • 3

    二十二歲的人還會學習關於自己的語言的東西是不可設想的事。

    èrshí èr suì de rén hái huì xuéxí guānyú zìjǐ de yǔyán de dōngxi shì bùkě shèxiǎng de shì。

    Một người 22 tuổi mà vẫn học những điều liên quan đến ngôn ngữ của chính mình là điều không thể tưởng tượng được

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

设想 nghĩa là gì? · Kaori Dict