學華語Kaori Dict

證人

giản thể: 证人

zhèngrén

ㄓㄥˋ ㄖㄣˊ

CHỨNG NHÂN

HSK 7-9TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    你曾是一宗司法案件的證人?

    nǐ céng shì yī zōng sīfǎ ànjiàn de zhèngrén?

    Anh từng là nhân chứng của một vụ án hình sự chứ?

  • 2

    證人可以反駁犯罪嫌疑人的虛假證詞。

    zhèngrén kěyǐ fǎnbó fànzuì xiányírén de xūjiǎ zhèngcí。

    Người làm chứng có thể bác bỏ lời khai sai trái của nghi phạm

  • 3

    我相信馬太, 馬可, 路加和約翰 所說的話。假如我在一場車禍中是受害者的話,如果他們成為我的證人(目擊者)我會很欣慰。

    wǒ xiāngxìn Mǎtài , mǎ kě , Lùjiā héyuē Hàn suǒ shuō dehuà。 jiǎrú wǒ zài yī chǎng chēhuò zhōng shì shòuhàizhě dehuà, rúguǒ tāmen chéngwéi wǒ de zhèngrén ( mùjīzhě ) wǒ huì hěn xīnwèi。

    Tôi tin vào những gì Ma-thi, Ma-cơ, Lu-ca và Ðan-hiên đã nói. Nếu tôi là nạn nhân trong một tai nạn giao thông, tôi sẽ rất vui nếu họ trở thành nhân chứng (người chứng kiến).

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

证人 nghĩa là gì? · Kaori Dict