評審團特別獎
giản thể: 评审团特别奖
PíngshěntuánTèbiéjiǎng
[ㄆㄧㄥˊ ㄕㄣˇ ㄊㄨㄢˊ ㄊㄜˋ ㄅㄧㄝˊ ㄐㄧㄤˇ]
BÌNH THẨM ĐOÀN ĐẶC BIỆT TƯỞNG
- 1.Giải Đặc biệt của Ban Giám khảo, giải thưởng tại Liên hoan phim Venice

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 別BIỆT (別) – khác; chia tay: Con dao (刂 đao) cắt rời khúc xương (另) — tách hẳn ra: khác BIỆT, rồi từ BIỆT nhau.
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.