學華語Kaori Dict

評審團特別獎

giản thể: 评审团特别奖

Píngshěntuánbiéjiǎng

ㄆㄧㄥˊ ㄕㄣˇ ㄊㄨㄢˊ ㄊㄜˋ ㄅㄧㄝˊ ㄐㄧㄤˇ

BÌNH THẨM ĐOÀN ĐẶC BIỆT TƯỞNG

  1. 1.Giải Đặc biệt của Ban Giám khảo, giải thưởng tại Liên hoan phim Venice

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BIỆT (別) – khác; chia tay: Con dao (刂 đao) cắt rời khúc xương (另) — tách hẳn ra: khác BIỆT, rồi từ BIỆT nhau.
  • ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

评审团特别奖 nghĩa là gì? · Kaori Dict