學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
詩集
詩集
giản thể:
诗集
shī
jí
[ㄕ ㄐㄧˊ]
THI TẬP
TOCFL 7
1.
tuyển tập thơ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
集中
jízhōng
tập trung
集體
jítǐ
tập thể (quyết định)
詩
shī
bài thơ
詩人
shīrén
nhà thơ
集合
jíhé
tập hợp; tập trung
收集
shōují
thu thập
集團
jítuán
nhóm
詩歌
shīgē
bài thơ
逐字解
Từng chữ trong từ
詩
thi
thơ ca
集
tập
tập hợp, thu thập
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
實際
shíjì
thực tế
世紀
shìjì
thế kỷ
時機
shíjī
cơ hội; thời điểm thích hợp
事跡
shìjì
hành động
事蹟
shìjì
công lao; hành động nổi bật; chiến công
事機
shìjī
khía cạnh bí mật của sự việc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
诗集 nghĩa là gì? · Kaori Dict