諾貝爾物理學獎
giản thể: 诺贝尔物理学奖
NuòbèiěrWùlǐxuéJiǎng
[ㄋㄨㄛˋ ㄅㄟˋ ㄦˇ ㄨˋ ㄌㄧˇ ㄒㄩㄝˊ ㄐㄧㄤˇ]
NẶC BỐI NHĨ VẬT LÝ HỌC TƯỞNG
- 1.Giải Nobel Vật lý

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
- 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
- 理LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.