豆腐渣工程
dòufuzhāgōngchéng
[ㄉㄡˋ ㄈㄨ˙ ㄓㄚ ㄍㄨㄥ ㄔㄥˊ]
ĐẬU HỦ TRA CÔNG TRÌNH
- 1.dự án xây dựng rẻ tiền
- 2.nghĩa đen: xây trên bã đậu nành

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
- 程TRÌNH (程) – hành trình, quy trình: Đo bông lúa (禾 hòa) rồi trình lên quan (呈) — từng bước từng bước đúng quy TRÌNH, xong cả hành TRÌNH.
- 豆ĐẬU (豆) – hạt đậu: Cái mâm cao chân đựng đầy hạt tròn — mâm cúng xưa hình hạt ĐẬU, đậu nành đậu đỏ.