學華語Kaori Dict

貝克漢姆

giản thể: 贝克汉姆

Bèihàn

ㄅㄟˋ ㄎㄜˋ ㄏㄢˋ ㄇㄨˇ

BỐI KHẮC HÁN MẪU

  1. 1.Beckenham hoặc Beckham (tên)
  2. 2.David Beckham (1975-), cầu thủ bóng đá người Anh, tiền vệ

例句Câu ví dụ

  • 1

    弗蘭克·蘭帕德傳球給貝克漢姆,貝克漢姆射門,球進了!

    Fúlánkè · Lán pà dé chuánqiú gěi Bèikèhànmǔ, Bèikèhànmǔ shèmén, qiú jìn le!

    Frank Lampard chuyền bóng cho Beckham, Beckham sút bóng và ghi bàn!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貝克漢姆 nghĩa là gì? · Kaori Dict