學華語Kaori Dict

資產階級右派

giản thể: 资产阶级右派

chǎnjiēyòupài

ㄗ ㄔㄢˇ ㄐㄧㄝ ㄐㄧˊ ㄧㄡˋ ㄆㄞˋ

TƯ SẢN GIAI CẤP HỮU PHÁI

  1. 1.phe hữu phái tư sản (đặc biệt trong phong trào chống hữu khuynh 1957-58)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SẢN (產) – sinh sản: Trên vách đá (厂) khắc hoa văn (文), dưới chân cỏ mọc sinh sôi (生) — SINH ra của cải, SẢN xuất, tài sản.
  • TƯ (資) – vốn: Tiền của (貝) xếp lớp lang thứ tự (次) trong két — VỐN liếng, đầu TƯ, TƯ bản.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

資產階級右派 nghĩa là gì? · Kaori Dict