學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
貝塔斯曼
貝塔斯曼
giản thể:
贝塔斯曼
Bèi
tǎ
sī
màn
[ㄅㄟˋ ㄊㄚˇ ㄙ ㄇㄢˋ]
BỐI THÁP TƯ MẠN
1.
Bertelsmann, công ty truyền thông Đức
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
寶貝
bǎobèi
vật quý giá
塔
tǎ
chùa tháp
貝殼
bèiké
vỏ (của động vật thân mềm)
伊斯蘭教
Yīsīlánjiào
Đạo Hồi
穆斯林
Mùsīlín
Người Hồi giáo
金字塔
jīnzìtǎ
kim tự tháp (công trình hoặc cấu trúc)
瓦斯
wǎsī
khí (từ mượn)
歇斯底里
xiēsīdǐlǐ
chứng cuồng loạn (từ mượn)
逐字解
Từng chữ trong từ
貝
bối, buổi
sò
塔
tháp
tháp, tháp nhọn, công trình cao
斯
tư
斯 — này, như vậy, loại này
曼
mạn, man
dài
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
贝塔斯曼 nghĩa là gì? · Kaori Dict