學華語Kaori Dict

貝娜齊爾·布托

giản thể: 贝娜齐尔·布托

Bèiěr·tuō

ㄅㄟˋ ㄋㄚˋ ㄑㄧˊ ㄦˇ ㄅㄨˋ ㄊㄨㄛ

BỐI NA TỀ NHĨ · BỐ THÁC

  1. 1.Benazir Bhutto (1953-2007), chính trị gia người Pakistan, con gái của cựu thủ tướng bị hành quyết Zulfikar Ali Bhutto và bản thân là thủ tướng giai đoạn 1993-1996

Cách đọc khác:BèinàqíěrBùtuōBê-na-xít-ư Bô-tô; Benazir Bhutto (1953–2007), chính trị gia Pakistan, thủ tướng năm 1988–90 và 1993–96

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

贝娜齐尔·布托 nghĩa là gì? · Kaori Dict