學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄈㄨˋ

PHỤ

HSK 6TOCFL 5V
  1. 1.mang
  2. 2.cõng
  3. 3.quay lưng
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.bị đánh bại
  2. 5.phủ định (toán học, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他負了責任。

    tā fù le zé rèn

    Anh ấy chịu trách nhiệm

  • 2

    我身負一個重要的任務。

    wǒ shēn fù yīge zhòngyào de rènwu。

    Tôi đang gánh vác một nhiệm vụ quan trọng.

  • 3

    他身負機密使命。

    tā shēn fù jīmì shǐmìng。

    Anh ấy mang trọng trách mật nhiệm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

负 nghĩa là gì? · Kaori Dict