學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
負極
負極
giản thể:
负极
fù
jí
[ㄈㄨˋ ㄐㄧˊ]
PHỤ CỰC
1.
cực âm
2.
cực âm (trong pin)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
負責
fùzé
chịu trách nhiệm về; phụ trách; gánh vác trách nhiệm
積極
jījí
chủ động
極
jí
cực kỳ
負擔
fùdān
gánh chịu (chi phí, trách nhiệm,...)
極其
jíqí
cực kỳ
北極
běijí
Bắc Cực; Cực Bắc
消極
xiāojí
tiêu cực
南極
nánjí
cực nam
逐字解
Từng chữ trong từ
負
phụ
gánh vác
極
cực
cực
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
伏擊
fújī
phục kích
扶乩
fújī
viết cơ
扶箕
fújī
bút tiên (để nhận thông điệp từ cõi âm)
父級
fùjí
parent (tin học)
符記
fújì
ký hiệu; biểu trưng; dấu hiệu
腹肌
fùjī
cơ bụng
記憶技巧
Mẹo nhớ
極
CỰC (極) – tột cùng: Cây cột gỗ (木) chống trời gấp gáp (亟) — chạm tới nóc, CỰC điểm, tột CÙNG, cực kỳ!
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
负极 nghĩa là gì? · Kaori Dict