學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
財產價值
財產價值
giản thể:
财产价值
cái
chǎn
jià
zhí
[ㄘㄞˊ ㄔㄢˇ ㄐㄧㄚˋ ㄓˊ]
TÀI SẢN GIÁ TRỊ
1.
giá trị tài sản
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
產生
chǎnshēng
phát sinh; hình thành; xảy ra
價值
jiàzhí
giá trị
生產
shēngchǎn
sản xuất; chế tạo
值得
zhíde
đáng
價格
jiàgé
giá
價錢
jiàqian
giá cả
評價
píngjià
đánh giá
值
zhí
giá trị
逐字解
Từng chữ trong từ
財
tài
tài sản
產
sản
sinh nở, sinh ra, sản xuất
價
giá, giới
giá, giá trị
值
trị
giá trị
記憶技巧
Mẹo nhớ
產
SẢN (產) – sinh sản: Trên vách đá (厂) khắc hoa văn (文), dưới chân cỏ mọc sinh sôi (生) — SINH ra của cải, SẢN xuất, tài sản.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
财产价值 nghĩa là gì? · Kaori Dict