學華語Kaori Dict

貧下中農

giản thể: 贫下中农

pínxiàzhōngnóng

ㄆㄧㄣˊ ㄒㄧㄚˋ ㄓㄨㄥ ㄋㄨㄥˊ

BẦN HẠ TRUNG NÔNG

  1. 1.(thể loại được Đảng Cộng sản định nghĩa) bần nông và trung nông thấp: nông dân mà trước cải cách ruộng đất có rất ít hoặc không có đất (bần nông) và những người chỉ đủ sống bằng đất của mình (trung nông thấp)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
  • NÔNG (農) – nhà nông: Từ buổi sớm tinh mơ (辰) đã còng lưng cong (曲) người trên ruộng — đời nhà NÔNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

贫下中农 nghĩa là gì? · Kaori Dict